Cách dùng "这丫头不好好跟我念书" (zhè yā tou bù hǎo hǎo gēn wǒ niàn shū) trong hội thoại tiếng Trung
这丫头不好好跟我念书
[Nha đầu này không chăm chỉ theo mình học hành,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
28:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看啊 | kàn a | Nhìn nhé. |
| 2▶ | 这丫头不好好跟我念书 | zhè yā tou bù hǎo hǎo gēn wǒ niàn shū | [Nha đầu này không chăm chỉ theo mình học hành,] |
| 3 | 跑到这儿来学打铁 | pǎo dào zhè ér lái xué dǎ tiě | [lại chạy đến đây học rèn sắt.] |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













