Cách dùng "却被一个女人耍得团团转" (què bèi yí gè nǚ rén shuǎ dé tuán tuán zhuàn) trong hội thoại tiếng Trung
却被一个女人耍得团团转
nhưng lại bị một nữ nhân vờn lên vờn xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你能骗过天下人 | nǐ néng piàn guò tiān xià rén | Ngươi có thể lừa được thiên hạ, |
| 2▶ | 却被一个女人耍得团团转 | què bèi yí gè nǚ rén shuǎ dé tuán tuán zhuàn | nhưng lại bị một nữ nhân vờn lên vờn xuống. |
| 3 | 你这么爱俞浅浅 | nǐ zhè me ài yú qiǎn qiǎn | Ngươi yêu Du Thiển Thiển như vậy, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













