Cách dùng "他一只手能拎动我和我娘" (tā yī zhī shǒu néng līn dòng wǒ hé wǒ niáng) trong hội thoại tiếng Trung
他一只手能拎动我和我娘
Một tay ông ấy xách được con và mẹ con luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比我爹差远了 | bǐ wǒ diē chà yuǎn le | Kém xa cha con mà. |
| 2▶ | 他一只手能拎动我和我娘 | tā yī zhī shǒu néng līn dòng wǒ hé wǒ niáng | Một tay ông ấy xách được con và mẹ con luôn. |
| 3 | 好 | hǎo | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













