Cách dùng "我去哪儿你就去哪儿" (wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿你就去哪儿
Ta đi đâu thì cô đi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去哪里重要吗 | qù nǎ lǐ zhòng yào ma | Đi đâu quan trọng sao? |
| 2▶ | 我去哪儿你就去哪儿 | wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér | Ta đi đâu thì cô đi đó. |
| 3 | 你一刻都不能离开我 | nǐ yī kè dōu bù néng lí kāi wǒ | Cô không được rời khỏi ta một khắc nào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













