Cách dùng "一次不成还有两次" (yī cì bù chéng hái yǒu liǎng cì) trong hội thoại tiếng Trung
一次不成还有两次
Lần đầu không được, còn có lần thứ hai,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自会有人去杀了那小崽子 | zì huì yǒu rén qù shā le nà xiǎo zǎi zi | tự khắc sẽ có người đi giết thằng nhãi đó. |
| 2▶ | 一次不成还有两次 | yī cì bù chéng hái yǒu liǎng cì | Lần đầu không được, còn có lần thứ hai, |
| 3 | 两次不成 | liǎng cì bù chéng | lần thứ hai không được, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













