Cách dùng "这句话不像是跟我说的" (zhè jù huà bù xiàng shì gēn wǒ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
这句话不像是跟我说的
câu này không giống đang nói với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
20:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留得青山在 | liú dé qīng shān zài | Giữ được núi xanh, |
| 2▶ | 这句话不像是跟我说的 | zhè jù huà bù xiàng shì gēn wǒ shuō de | câu này không giống đang nói với ta. |
| 3 | 他们定在附近 | tā men dìng zài fù jìn | Chắc chắn họ đang ở gần đây, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













