Cách dùng "你那边 可还顺利" (nǐ nà biān kě hái shùn lì) trong hội thoại tiếng Trung
你那边 可还顺利
Phía ngươi có thuận lợi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:04
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有一件事是顺心的 | méi yǒu yī jiàn shì shì shùn xīn de | chẳng hài lòng được việc gì. |
| 2▶ | 你那边 可还顺利 | nǐ nà biān kě hái shùn lì | Phía ngươi có thuận lợi không? |
| 3 | 顺利 苍北现在朝局不稳 箭弩需求量很大 | shùn lì cāng běi xiàn zài cháo jú bù wěn jiàn nǔ xū qiú liàng hěn dà | Có thuận lợi. Cục diện triều chính Thương Bắc hiện đang bất ổn, cần rất nhiều nỏ tiễn. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jīng jīng yè yè běn hóu dōu kàn zài yǎn lǐngươi cần cù tận tụy, bổn hầu đều thấy hết.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè pí hóu zi nòng dé hún shēn de zàngThằng nhóc nghịch ngợm này, bẩn hết cả người rồi.

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn nǎ tiān lǎo yú jīng bǎ nǐ chī leCẩn thận hôm nào yêu tinh cá ăn luôn cả con đấy.

HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu gè shū fú de zhái zi kě bù xíngKhông có căn nhà thoải mái thì không được đâu.

HSK 4
0:03s
zuǒ yòu nǐ huí jīng wú shì bù rú liú xià péi wǒ qù huā lóu hē jiǔthấy ngươi về kinh không bận việc gì, hay ngươi ở lại đi, đi hoa lâu uống rượu cùng ta.

HSK 5
0:03s












