Cách dùng "秦护卫 等等我" (qín hù wèi děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
秦护卫 等等我
Tần hộ vệ. Đợi ta với.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
18:45
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不叨扰了 | jiù bù tāo rǎo le | không quấy rầy ngài nữa. |
| 2▶ | 秦护卫 等等我 | qín hù wèi děng děng wǒ | Tần hộ vệ. Đợi ta với. |
| 3 | 世子 | shì zi | Thế tử. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
zhè fū qī xiāng chǔ zhī dào a nà xué wèn shēn zhe neĐạo lý phu thê chung sống có nhiều điều sâu sắc để học lắm.

HSK 2
0:03s
sān shū zì jǐ dōu méi chéng qīn hái dǒng zhè xiēBản thân Tam thúc không thành thân mà vẫn hiểu mấy chuyện này?

HSK 6
0:03s
nà jīng chéng suǒ yǒu de guì fù nà gēn wǒ dōu yǒu lái wǎngmọi quý phu nhân kinh thành đều quen biết với ta,

HSK 7
0:03s
sān shū huó xué huó yòng de běn shì què hǎoQuả thật Tam thúc rất giỏi vận dụng linh hoạt.

HSK 2
0:03s
wǒ jì de nǐ shì shī chéng xián kūn xiān shēng baCon nhớ thúc kế nghiệp tiên sinh Hàm Khôn nhỉ?

HSK 6
0:03s
ā niáng ā niáng nǐ zěn me le nǐ bié xià wǒ ā niángMẹ. Mẹ làm sao thế? Mẹ đừng dọa con, mẹ ơi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
chū shén me shì le nǐ pǎo shén me ya zǒu baĐã xảy ra chuyện gì? Con chạy gì thế? Đi thôi.







