Cách dùng "属下自愧不如" (shǔ xià zì kuì bù rú) trong hội thoại tiếng Trung
属下自愧不如
shǔ xià zì kuì bù rú
thuộc hạ tự thấy hổ thẹn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:47
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 穆阳侯高瞻远瞩 | mù yáng hóu gāo zhān yuǎn zhǔ | Mục Dương hầu nhìn xa trông rộng, |
| 2▶ | 属下自愧不如 | shǔ xià zì kuì bù rú | thuộc hạ tự thấy hổ thẹn. |
| 3 | 阿爷 | ā yé | Cha. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















