Cách dùng "她确实欠妥了" (tā què shí qiàn tuǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
她确实欠妥了
tā què shí qiàn tuǒ le
đúng là đã hành sự không thỏa đáng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 按说王妃此事办得 | àn shuō wáng fēi cǐ shì bàn dé | Về lý thì lần này vương phi |
| 2▶ | 她确实欠妥了 | tā què shí qiàn tuǒ le | đúng là đã hành sự không thỏa đáng. |
| 3 | 但她的本意也不是要害你 | dàn tā de běn yì yě bú shì yào hài nǐ | Nhưng ý định ban đầu của cô ấy cũng không phải hãm hại ngài. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jīng jīng yè yè běn hóu dōu kàn zài yǎn lǐngươi cần cù tận tụy, bổn hầu đều thấy hết.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè pí hóu zi nòng dé hún shēn de zàngThằng nhóc nghịch ngợm này, bẩn hết cả người rồi.

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn nǎ tiān lǎo yú jīng bǎ nǐ chī leCẩn thận hôm nào yêu tinh cá ăn luôn cả con đấy.

HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu gè shū fú de zhái zi kě bù xíngKhông có căn nhà thoải mái thì không được đâu.

HSK 4
0:03s
zuǒ yòu nǐ huí jīng wú shì bù rú liú xià péi wǒ qù huā lóu hē jiǔthấy ngươi về kinh không bận việc gì, hay ngươi ở lại đi, đi hoa lâu uống rượu cùng ta.

HSK 5
0:03s












