Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我再陪你一会" (wǒ zài péi nǐ yī huì) trong hội thoại tiếng Trung

我再陪你一会

wǒ zài péi nǐ yī huì

Ta ở với ngài thêm một lát.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
4:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要走了yào zǒu lePhải đi rồi à?
2我再陪你一会wǒ zài péi nǐ yī huìTa ở với ngài thêm một lát.
3冷了lěng leLạnh à?

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 2 of 6)
你那边 可还顺利
HSK 4
0:03s
nǐ nà biān kě hái shùn lìPhía ngươi có thuận lợi không?

这次多待些日子
HSK 4
0:03s
zhè cì duō dài xiē rì ziLần này ở lại lâu một chút.

就连卢昌辅 也难逃厄运
HSK 7
0:03s
jiù lián lú chāng fǔ yě nán táo è yùnngay cả Lư Xương Phụ cũng không thoát khỏi vận hạn.

你兢兢业业 本侯都看在眼里
HSK 7
0:03s
nǐ jīng jīng yè yè běn hóu dōu kàn zài yǎn lǐngươi cần cù tận tụy, bổn hầu đều thấy hết.

穆阳侯高瞻远瞩
HSK 2
0:03s
mù yáng hóu gāo zhān yuǎn zhǔMục Dương hầu nhìn xa trông rộng,

属下自愧不如
HSK 6
0:03s
shǔ xià zì kuì bù rúthuộc hạ tự thấy hổ thẹn.

劳世子记挂 一切都好
HSK 4
0:03s
láo shì zi jì guà yī qiè dōu hǎoĐể thế tử phải lo rồi. Mọi việc đều ổn.

阿爷 你快看 我钓的鱼
HSK 2
0:03s
ā yé nǐ kuài kàn wǒ diào de yúCha ơi, mau xem này. Cá con câu được đấy.

你这皮猴子 弄得浑身的脏
HSK 7
0:03s
nǐ zhè pí hóu zi nòng dé hún shēn de zàngThằng nhóc nghịch ngợm này, bẩn hết cả người rồi.

又大又肥的 尤其是这头一尾
HSK 6
0:03s
yòu dà yòu féi de yóu qí shì zhè tóu yī wěivừa to vừa béo, nhất là con này.

今天晚上咱们吃全鱼宴
HSK 4
0:03s
jīn tiān wǎn shàng zán men chī quán yú yànTối nay cả nhà mở tiệc toàn món cá.

你看看你这个鼻子 脏的
HSK 4
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ zhè ge bí zi zàng deCon xem mũi con này, bị nhọ rồi.

小心哪天老鱼精把你吃了
HSK 3
0:03s
xiǎo xīn nǎ tiān lǎo yú jīng bǎ nǐ chī leCẩn thận hôm nào yêu tinh cá ăn luôn cả con đấy.

要是没有个舒服的宅子 可不行
HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu gè shū fú de zhái zi kě bù xíngKhông có căn nhà thoải mái thì không được đâu.

秦护卫 等等我
HSK 1
0:03s
qín hù wèi děng děng wǒTần hộ vệ. Đợi ta với.

秦护卫你走得好急
HSK 3
0:03s
qín hù wèi nǐ zǒu dé hǎo jíTần hộ vệ đi vội quá.

左右你回京无事 不如留下 陪我去花楼喝酒
HSK 4
0:03s
zuǒ yòu nǐ huí jīng wú shì bù rú liú xià péi wǒ qù huā lóu hē jiǔthấy ngươi về kinh không bận việc gì, hay ngươi ở lại đi, đi hoa lâu uống rượu cùng ta.

属下一路舟车劳顿 有些累了
HSK 5
0:03s
shǔ xià yī lù zhōu chē láo dùn yǒu xiē lèi leThuộc hạ đi đường mệt mỏi, thấy hơi mệt.

你是阿爷眼前的红人
HSK 4
0:03s
nǐ shì ā yé yǎn qián de hóng rénNgươi là tâm phúc của cha ta,

就连我 也要敬你三分
HSK 7
0:03s
jiù lián wǒ yě yào jìng nǐ sān fēnngay cả ta cũng phải nể ngươi vài phần.