Cách dùng "要不 早些休息" (yào bù zǎo xiē xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
要不 早些休息
yào bù zǎo xiē xiū xī
Không thì đi nghỉ sớm đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:43
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你今天也忙一天了 | nǐ jīn tiān yě máng yī tiān le | Hôm nay nàng bận bịu cả ngày rồi. |
| 2▶ | 要不 早些休息 | yào bù zǎo xiē xiū xī | Không thì đi nghỉ sớm đi. |
| 3 | 我现下好多了 | wǒ xiàn xià hǎo duō le | Giờ ta đã đỡ nhiều rồi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















