Cách dùng "不跟洋人做生意很久了" (bù gēn yáng rén zuò shēng yì hěn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
不跟洋人做生意很久了
đã lâu lắm rồi không làm ăn với người nước ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
5:56
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我老了 | wǒ lǎo le | Tôi già rồi, |
| 2▶ | 不跟洋人做生意很久了 | bù gēn yáng rén zuò shēng yì hěn jiǔ le | đã lâu lắm rồi không làm ăn với người nước ngoài, |
| 3 | 就做做小生意 等待犬女继承家业 | jiù zuò zuò xiǎo shēng yì děng dài quǎn nǚ jì chéng jiā yè | Giờ chỉ buôn bán nhỏ, chờ con gái tiếp quản cơ nghiệp thôi. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
nán bù dàng àn guǎn zěn me kě néng cóng lái bù cún zài neSao Cục Hồ sơ Nam Bộ lại chưa từng tồn tại được chứ?

HSK 3
0:03s
wǒ men yě méi tīng shuō guò shén me dàng àn guǎnChúng tôi cũng chưa từng nghe nói tới Cục Hồ sơ gì cả.

HSK 4
0:03s
wǒ men méi fā guò zhè yàng de zhèng jiàn[Trương Hải Lâu] Chúng tôi chưa từng phát hành chứng nhận này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè jǐ shí nián de shēng huó yòu suàn shén mevậy thì cuộc sống mấy chục năm nay của mình là gì chứ?

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu zhè lǐ méi yǒu nǐ yào zhǎo de rén[Phủ Giám sát Hàng Hải] Đi nhanh đi. Nơi này không có người anh cần tìm.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
yě xǔ dàng àn guǎn chū shì le huò zhě shì shén me rén[Có lẽ Cục Hồ sơ đã xảy ra chuyện.] [Hoặc là có ai đó]

HSK 7
0:03s
jiù suàn bèi mǒ shā néng mǒ shā dé zhè me chè dǐ[Dù là xóa sổ đi chăng nữa,] [nhưng xóa sổ triệt để đến thế này]








