Cách dùng "来 新鲜的烤红薯" (lái xīn xiān de kǎo hóng shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
来 新鲜的烤红薯
[Phủ Giám sát Hàng Hải] Khoai lang nướng mới ra lò đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
18:28
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在撒谎 | nǐ zài sā huǎng | [Ông đang nói dối!] |
| 2▶ | 来 新鲜的烤红薯 | lái xīn xiān de kǎo hóng shǔ | [Phủ Giám sát Hàng Hải] Khoai lang nướng mới ra lò đây. |
| 3 | 又软又甜的烤红薯 | yòu ruǎn yòu tián de kǎo hóng shǔ | Khoai lang nướng vừa mềm vừa ngọt đây. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ men bāng wǒ kàn yī xià wǒ gē wǒ zì jǐ qù wèn yī xià[Quầy tư vấn] Mấy anh trông hộ anh tôi, tôi tự đi hỏi.

HSK 5
0:03s
nán bù dàng àn guǎn zěn me kě néng cóng lái bù cún zài neSao Cục Hồ sơ Nam Bộ lại chưa từng tồn tại được chứ?

HSK 3
0:03s
wǒ men yě méi tīng shuō guò shén me dàng àn guǎnChúng tôi cũng chưa từng nghe nói tới Cục Hồ sơ gì cả.

HSK 4
0:03s
wǒ men méi fā guò zhè yàng de zhèng jiàn[Trương Hải Lâu] Chúng tôi chưa từng phát hành chứng nhận này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè jǐ shí nián de shēng huó yòu suàn shén mevậy thì cuộc sống mấy chục năm nay của mình là gì chứ?

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu zhè lǐ méi yǒu nǐ yào zhǎo de rén[Phủ Giám sát Hàng Hải] Đi nhanh đi. Nơi này không có người anh cần tìm.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
yě xǔ dàng àn guǎn chū shì le huò zhě shì shén me rén[Có lẽ Cục Hồ sơ đã xảy ra chuyện.] [Hoặc là có ai đó]

HSK 7
0:03s
jiù suàn bèi mǒ shā néng mǒ shā dé zhè me chè dǐ[Dù là xóa sổ đi chăng nữa,] [nhưng xóa sổ triệt để đến thế này]








