Cách dùng "我说的是真的" (wǒ shuō de shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
我说的是真的
wǒ shuō de shì zhēn de
Tôi nói thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
17:11
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有撒谎 | méi yǒu sā huǎng | Tôi không nói dối. |
| 2▶ | 我说的是真的 | wǒ shuō de shì zhēn de | Tôi nói thật. |
| 3 | 我说的是真的 | wǒ shuō de shì zhēn de | Tôi nói thật mà. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
duō kuī huá ěr nà xiān shēng de hù sòng[Bến cảng Hạ Thành] May nhờ có ngài Walner hộ tống,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
hái ràng nà me duō wài guó rén gēn zhe shì chū le shén me shìcòn dẫn theo nhiều người nước ngoài như vậy? Đã xảy ra chuyện gì sao?

HSK 5
0:03s
zhè zhī duì wǔ hěn tè bié guǒ rán shì dāng bīng deđội quân này rất đặc biệt. Quả nhiên là quân nhân.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái shà chéng jiù yào xiān qǐ xuè yǔ xīng fēng leXem ra Hạ Thành sắp có một trận mưa máu gió tanh rồi.

HSK 4
0:03s
zhāng hǎi lóu nǐ yào shì zài kū wǒ kě jiù bù bèi nǐ leTrương Hải Lâu, nếu anh còn khóc nữa, tôi không cõng anh nữa đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì wǒ jiù bù xìn wǒ zhì bù liǎo nǐ leHết nói nổi. Tôi không tin không xử được cậu.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
bān jiā le yě bù shuō yī shēng shì shī fù de xìng gé[Y quán Nguyên Bảo] Chuyển nhà cũng không nói tiếng nào, đúng là phong cách của sư phụ.

HSK 6
0:03s
nà shī fù zhè yàng jiù bú huì ràng rén fā xiàn maSư phụ, làm vậy thì sẽ không bị người khác phát hiện sao?

HSK 5
0:03s
zhǐ yào wǒ men cáng zài zhè zhòng dì fāng jiù bú huì bèi fā xiànChỉ cần chúng ta ẩn mình ở những nơi như thế này thì sẽ không bị phát hiện.