Cách dùng "我说的是真的" (wǒ shuō de shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
我说的是真的
wǒ shuō de shì zhēn de
Tôi nói thật mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说的是真的 | wǒ shuō de shì zhēn de | Tôi nói thật. |
| 2▶ | 我说的是真的 | wǒ shuō de shì zhēn de | Tôi nói thật mà. |
| 3 | 你没有说谎 | nǐ méi yǒu shuō huǎng | Ông không nói dối |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ men bāng wǒ kàn yī xià wǒ gē wǒ zì jǐ qù wèn yī xià[Quầy tư vấn] Mấy anh trông hộ anh tôi, tôi tự đi hỏi.

HSK 5
0:03s
nán bù dàng àn guǎn zěn me kě néng cóng lái bù cún zài neSao Cục Hồ sơ Nam Bộ lại chưa từng tồn tại được chứ?

HSK 3
0:03s
wǒ men yě méi tīng shuō guò shén me dàng àn guǎnChúng tôi cũng chưa từng nghe nói tới Cục Hồ sơ gì cả.

HSK 4
0:03s
wǒ men méi fā guò zhè yàng de zhèng jiàn[Trương Hải Lâu] Chúng tôi chưa từng phát hành chứng nhận này.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè jǐ shí nián de shēng huó yòu suàn shén mevậy thì cuộc sống mấy chục năm nay của mình là gì chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu zhè lǐ méi yǒu nǐ yào zhǎo de rén[Phủ Giám sát Hàng Hải] Đi nhanh đi. Nơi này không có người anh cần tìm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě xǔ dàng àn guǎn chū shì le huò zhě shì shén me rén[Có lẽ Cục Hồ sơ đã xảy ra chuyện.] [Hoặc là có ai đó]

HSK 7
0:03s
jiù suàn bèi mǒ shā néng mǒ shā dé zhè me chè dǐ[Dù là xóa sổ đi chăng nữa,] [nhưng xóa sổ triệt để đến thế này]