Cách dùng "爸妈 我这边还有工作 先挂了 行行行 好好好" (bà mā wǒ zhè biān hái yǒu gōng zuò xiān guà le xíng xíng xíng hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
爸妈 我这边还有工作 先挂了 行行行 好好好
Bố mẹ, con bên này còn việc, con cúp máy trước. Ừ ừ ừ. Tốt tốt tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
nǐ zì jǐ zhào gù hǎo zì jǐ bié tài lèi le a duì duì duì
你自己照顾好自己 别太累了啊 对对对
“Con tự chăm sóc bản thân, đừng quá mệt mỏi nhé. Đúng đúng đúng.”
LINE 0203:20
PLAYING SCENEbà mā wǒ zhè biān hái yǒu gōng zuò xiān guà le xíng xíng xíng hǎo hǎo hǎo
爸妈 我这边还有工作 先挂了 行行行 好好好
“Bố mẹ, con bên này còn việc, con cúp máy trước. Ừ ừ ừ. Tốt tốt tốt.”
LINE 0303:23
bài拜
bài拜
“Tạm biệt.”
Show Information