Cách dùng "不是你说有事要跟我商量吗" (bú shì nǐ shuō yǒu shì yào gēn wǒ shāng liáng ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是你说有事要跟我商量吗
Không phải anh nói có việc cần bàn với tôi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:01
shén什
me么
shì事
“có việc gì vậy?”
LINE 0218:05
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
shuō说
yǒu有
shì事
yào要
gēn跟
wǒ我
shāng商
liáng量
ma吗
“Không phải anh nói có việc cần bàn với tôi sao?”
LINE 0318:09
wǒ xiǎng qǐ lái le wǒ zuì jìn fā xiàn jí gè bié yuán gōng
我想起来了 我最近发现极个别员工
“À tôi nhớ ra rồi. Gần đây tôi phát hiện một vài nhân viên”
Show Information