Cách dùng "嘲讽系统 对啊 这是我们独创的 跟玩家之间的" (cháo fěng xì tǒng duì a zhè shì wǒ men dú chuàng de gēn wán jiā zhī jiān de) trong hội thoại tiếng Trung
嘲讽系统 对啊 这是我们独创的 跟玩家之间的
Hệ thống chế nhạo? Đúng vậy Đây là sáng tạo độc quyền của ta một trải nghiệm tương tác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:38
xīn新
zēng增
yí一
gè个
cháo嘲
fěng讽
xì系
tǒng统
“thêm một hệ thống chế nhạo”
LINE 0209:41
PLAYING SCENEcháo fěng xì tǒng duì a zhè shì wǒ men dú chuàng de gēn wán jiā zhī jiān de
嘲讽系统 对啊 这是我们独创的 跟玩家之间的
“Hệ thống chế nhạo? Đúng vậy Đây là sáng tạo độc quyền của ta một trải nghiệm tương tác”
LINE 0309:45
hù dòng tǐ yàn nǐ kàn a wán jiā yí dàn yóu xì shī bài zhī hòu
互动体验 你看啊 玩家一旦游戏失败之后
“giữa game và người chơi Cậu xem này Một khi người chơi thất bại”
Show Information