Cách dùng "打破社交壁垒 增强团队凝聚力" (dǎ pò shè jiāo bì lěi zēng qiáng tuán duì níng jù lì) trong hội thoại tiếng Trung

shèjiāolěi zēngqiángtuánduìníng

để phá vỡ rào cản xã hội, tăng cường sự gắn kết đội nhóm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
wǒ men zài gōng zuò rì zǔ zhī yī cì lián yì tí gōng píng tái

我们在工作日组织一次联谊 提供平台

chúng ta tổ chức một buổi giao lưu vào ngày làm việc, cung cấp nền tảng

LINE 0218:33
PLAYING SCENE
dǎ pò shè jiāo bì lěi zēng qiáng tuán duì níng jù lì

打破社交壁垒 增强团队凝聚力

để phá vỡ rào cản xã hội, tăng cường sự gắn kết đội nhóm.

LINE 0318:39
péi zǒng shì xiǎng ràng dà jiā dōu qù fā zhǎn bàn gōng shì liàn qíng

裴总是想让大家 都去发展办公室恋情

Sếp Pei muốn mọi người đều đi phát triển tình yêu công sở

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp18:33
TMDB ID278882