Cách dùng "多亏了裴总 让我整理那些失败游戏案例" (duō kuī le péi zǒng ràng wǒ zhěng lǐ nà xiē shī bài yóu xì àn lì) trong hội thoại tiếng Trung
多亏了裴总 让我整理那些失败游戏案例
Nhờ có sếp Pei giao tôi tổng hợp các case game thất bại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
zěn怎
me么
bù不
suàn算
ne呢
“Sao lại không đạt chứ?”
LINE 0208:18
PLAYING SCENEduō kuī le péi zǒng ràng wǒ zhěng lǐ nà xiē shī bài yóu xì àn lì
多亏了裴总 让我整理那些失败游戏案例
“Nhờ có sếp Pei giao tôi tổng hợp các case game thất bại”
LINE 0308:21
lǐ miàn de hún lèi yóu xì wǒ zǐ xì yán jiū pǒ shòu qǐ fā
里面的魂类游戏 我仔细研究 颇受启发
“Những game Souls-like trong đó tôi nghiên cứu kỹ, nhận được nhiều gợi mở”
Show Information