Cách dùng "你爸听了血压直接就上去了" (nǐ bà tīng le xuè yā zhí jiē jiù shàng qù le) trong hội thoại tiếng Trung

tīnglexuèzhíjiējiùshàngle

Bố con nghe xong huyết áp tăng vọt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:43
shuō shén me nǐ ér zi dōu mǎi le fáng le zěn me hái méi ràng nǐ xiǎng shòu shàng a

说什么你儿子都买了房了 怎么还没让你享受上啊

Bảo là con trai cậu đã mua nhà rồi, sao chưa cho cậu hưởng thụ đi?

LINE 0202:47
PLAYING SCENE
tīng
le
xuè
zhí
jiē
jiù
shàng
le

Bố con nghe xong huyết áp tăng vọt.

LINE 0302:51
bié tīng nǐ mā hú shuō bā dào wǒ cái bù gēn nà xìng gé de yī bān jiàn shí ne

别听你妈胡说八道 我才不跟那姓葛的一般见识呢

Đừng nghe mẹ con nói nhảm. Tôi có thèm để bụng cái tên Ge đó đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp02:47
TMDB ID278882