Cách dùng "你看 我就跟你说吧 这大工程啊 且得装一阵呢" (nǐ kàn wǒ jiù gēn nǐ shuō ba zhè dà gōng chéng a qiě dé zhuāng yī zhèn ne) trong hội thoại tiếng Trung
你看 我就跟你说吧 这大工程啊 且得装一阵呢
Mẹ xem, con đã nói với mẹ rồi mà. Cái công trình lớn này đây. Còn phải sửa một lúc lâu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
zhǔn bèi zhuāng xiū ne wǒ zhèng zhǔn bèi zhǔn bèi zhuāng xiū ne
准备装修呢 我正准备 准备装修呢
“Đang chuẩn bị sửa sang. Con đang chuẩn bị, chuẩn bị sửa sang.”
LINE 0202:33
PLAYING SCENEnǐ kàn wǒ jiù gēn nǐ shuō ba zhè dà gōng chéng a qiě dé zhuāng yī zhèn ne
你看 我就跟你说吧 这大工程啊 且得装一阵呢
“Mẹ xem, con đã nói với mẹ rồi mà. Cái công trình lớn này đây. Còn phải sửa một lúc lâu nữa.”
LINE 0302:38
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
a啊
“Con nói với mẹ này.”
Show Information