Cách dùng "其他的不用介绍了 简历我都看过了 大家都是" (qí tā de bù yòng jiè shào le jiǎn lì wǒ dōu kàn guò le dà jiā dōu shì) trong hội thoại tiếng Trung
其他的不用介绍了 简历我都看过了 大家都是
Những người khác không cần giới thiệu. Hồ sơ tôi đều xem rồi. Mọi người đều là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:04
jiāng huàn diān fēng bǎng yī qiān qī bǎi bā shí fēn měng bù měng
姜焕 巅峰榜一千七百八十分 猛不猛
“Khương Hoán. Bảng đỉnh cao 1780 điểm. Có cừ không?”
LINE 0205:07
PLAYING SCENEqí tā de bù yòng jiè shào le jiǎn lì wǒ dōu kàn guò le dà jiā dōu shì
其他的不用介绍了 简历我都看过了 大家都是
“Những người khác không cần giới thiệu. Hồ sơ tôi đều xem rồi. Mọi người đều là”
LINE 0305:10
yí gè offer( lù qǔ tōng zhī ) dōu méi ná dào ma
一个offer(录取通知) 都没拿到嘛
“một offer (thư nhận học) đều không nhận được mà.”
Show Information