Cách dùng "随着社会的发展 公用电话亭 被闲置" (suí zhe shè huì de fā zhǎn gōng yòng diàn huà tíng bèi xián zhì) trong hội thoại tiếng Trung
随着社会的发展 公用电话亭 被闲置
Cùng với sự phát triển xã hội bốt điện thoại công cộng bị bỏ không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:27
yǒu有
“Có”
LINE 0214:31
PLAYING SCENEsuí zhe shè huì de fā zhǎn gōng yòng diàn huà tíng bèi xián zhì
随着社会的发展 公用电话亭 被闲置
“Cùng với sự phát triển xã hội bốt điện thoại công cộng bị bỏ không”
LINE 0314:36
huāng fèi shèn zhì chāi chú
荒废 甚至拆除
“hoang phế thậm chí bị phá bỏ”
Show Information