Cách dùng "唐亦姝 我的大学学妹 毕业典礼当天" (táng yì shū wǒ de dà xué xué mèi bì yè diǎn lǐ dàng tiān) trong hội thoại tiếng Trung
唐亦姝 我的大学学妹 毕业典礼当天
Đường Diệc Xu, em gái khóa dưới đại học của tôi. Ngày lễ tốt nghiệp,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
méi shì jiù dǎo méi shuāi le yī xià
没事 就 倒霉摔了一下
“Không sao. Chỉ là... xui ngã một cái.”
LINE 0205:59
PLAYING SCENEtáng yì shū wǒ de dà xué xué mèi bì yè diǎn lǐ dàng tiān
唐亦姝 我的大学学妹 毕业典礼当天
“Đường Diệc Xu, em gái khóa dưới đại học của tôi. Ngày lễ tốt nghiệp,”
LINE 0306:01
nòng diū le bì yè zhèng kǎo yán dàng tiān yòu bú jiàn le zhǔn kǎo zhèng
弄丢了毕业证 考研当天又不见了准考证
“làm mất bằng tốt nghiệp. Ngày thi cao học lại mất giấy báo dự thi.”
Show Information