Cách dùng "亭高两米四 马口铁材质 喷塑高温烤漆" (tíng gāo liǎng mǐ sì mǎ kǒu tiě cái zhì pēn sù gāo wēn kǎo qī) trong hội thoại tiếng Trung
亭高两米四 马口铁材质 喷塑高温烤漆
Bốt cao 2 mét 4 Chất liệu tôn mạ kẽm Sơn phun nung nhiệt cao
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
èr二
shí十
“Hai trăm”
LINE 0215:36
PLAYING SCENEtíng gāo liǎng mǐ sì mǎ kǒu tiě cái zhì pēn sù gāo wēn kǎo qī
亭高两米四 马口铁材质 喷塑高温烤漆
“Bốt cao 2 mét 4 Chất liệu tôn mạ kẽm Sơn phun nung nhiệt cao”
LINE 0315:40
jīng diāo fù gǔ mén lā shǒu mù zhì zhuāng shì dǐ bǎn zào jià dà gài shí wàn
精雕复古门拉手 木质装饰底板 造价大概十万
“Tay nắm cửa tinh xảo phong cổ Đế trang trí bằng gỗ Giá thành khoảng một trăm nghìn”
Show Information