Cách dùng "我跟你说呀 我这上楼下楼的 我还锻炼身体呢" (wǒ gēn nǐ shuō ya wǒ zhè shàng lóu xià lóu de wǒ hái duàn liàn shēn tǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说呀 我这上楼下楼的 我还锻炼身体呢
Bố nói với con này. Bố lên xuống cầu thang thế này còn rèn luyện sức khỏe nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
bié tīng nǐ mā hú shuō bā dào wǒ cái bù gēn nà xìng gé de yī bān jiàn shí ne
别听你妈胡说八道 我才不跟那姓葛的一般见识呢
“Đừng nghe mẹ con nói nhảm. Tôi có thèm để bụng cái tên Ge đó đâu.”
LINE 0202:55
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō ya wǒ zhè shàng lóu xià lóu de wǒ hái duàn liàn shēn tǐ ne
我跟你说呀 我这上楼下楼的 我还锻炼身体呢
“Bố nói với con này. Bố lên xuống cầu thang thế này còn rèn luyện sức khỏe nữa.”
LINE 0302:58
wǒ yī huì er dào tàng lā jī yī huì er dào tàng lā jī
我一会儿倒趟垃圾 一会儿倒趟垃圾
“Lát bố lại đi đổ rác, lát lại đi đổ rác.”
Show Information