Cách dùng "我们在工作日组织一次联谊 提供平台" (wǒ men zài gōng zuò rì zǔ zhī yī cì lián yì tí gōng píng tái) trong hội thoại tiếng Trung
我们在工作日组织一次联谊 提供平台
chúng ta tổ chức một buổi giao lưu vào ngày làm việc, cung cấp nền tảng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:26
zhè yàng xià qù huì yǐng xiǎng tā men de rén shēng wǒ jiàn yì a
这样下去会影响他们的人生 我建议啊
“Cứ thế này sẽ ảnh hưởng đến cuộc đời họ. Tôi đề xuất thế này,”
LINE 0218:30
PLAYING SCENEwǒ men zài gōng zuò rì zǔ zhī yī cì lián yì tí gōng píng tái
我们在工作日组织一次联谊 提供平台
“chúng ta tổ chức một buổi giao lưu vào ngày làm việc, cung cấp nền tảng”
LINE 0318:33
dǎ pò shè jiāo bì lěi zēng qiáng tuán duì níng jù lì
打破社交壁垒 增强团队凝聚力
“để phá vỡ rào cản xã hội, tăng cường sự gắn kết đội nhóm.”
Show Information