Cách dùng "这叫牛什么玩意 牛牪犇 你这生僻字认识挺多呀" (zhè jiào niú shén me wán yì niú yàn bēn nǐ zhè shēng pì zì rèn shí tǐng duō ya) trong hội thoại tiếng Trung
这叫牛什么玩意 牛牪犇 你这生僻字认识挺多呀
Tên này là Ngưu gì gì ấy nhỉ Ngưu Ngạn Bôn Anh biết nhiều chữ hán khó thật đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:10
nǐ zhè yě bú shì méi rén kàn a nǐ zhè yǒu yí gè dú zhě a
你这也不是没人看啊 你这有一个读者啊
“Tác phẩm của anh đâu phải không ai xem Anh có một độc giả này”
LINE 0212:16
PLAYING SCENEzhè jiào niú shén me wán yì niú yàn bēn nǐ zhè shēng pì zì rèn shí tǐng duō ya
这叫牛什么玩意 牛牪犇 你这生僻字认识挺多呀
“Tên này là Ngưu gì gì ấy nhỉ Ngưu Ngạn Bôn Anh biết nhiều chữ hán khó thật đấy”
LINE 0312:24
huáng gē nǐ zěn me yī fù gāo shān liú shuǐ mì zhī yīn de biǎo qíng a
黄哥你怎么一副 高山流水觅知音的表情啊
“Anh Hoàng, sao anh lại mang vẻ mặt "Cao sơn lưu thủy mịch tri âm" thế?”
Show Information