Cách dùng "这是我打上一份工的时候 起的网名 我觉得挺亲切" (zhè shì wǒ dǎ shàng yī fèn gōng de shí hòu qǐ de wǎng míng wǒ jué de tǐng qīn qiè) trong hội thoại tiếng Trung
这是我打上一份工的时候 起的网名 我觉得挺亲切
Đây là biệt danh mạng tôi đặt hồi làm công việc trước Tôi thấy khá thân quen
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
rèn shí a kě yǐ a nǐ zhè ge míng zěn me zhè me qí guài ne
认识啊 可以啊 你这个名怎么这么奇怪呢
“Biết đấy, giỏi thật Sao tên anh lại lạ thế?”
LINE 0212:06
PLAYING SCENEzhè shì wǒ dǎ shàng yī fèn gōng de shí hòu qǐ de wǎng míng wǒ jué de tǐng qīn qiè
这是我打上一份工的时候 起的网名 我觉得挺亲切
“Đây là biệt danh mạng tôi đặt hồi làm công việc trước Tôi thấy khá thân quen”
LINE 0312:10
nǐ zhè yě bú shì méi rén kàn a nǐ zhè yǒu yí gè dú zhě a
你这也不是没人看啊 你这有一个读者啊
“Tác phẩm của anh đâu phải không ai xem Anh có một độc giả này”
Show Information