Cách dùng "这些项目都太初期了 初期" (zhè xiē xiàng mù dōu tài chū qī le chū qī) trong hội thoại tiếng Trung
这些项目都太初期了 初期
mấy dự án này đều quá sơ khai Sơ khai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
tā她
kěn肯
dìng定
huì会
shuō说
“chắc chắn cô ấy sẽ nói”
LINE 0214:13
PLAYING SCENEzhè xiē xiàng mù dōu tài chū qī le chū qī
这些项目都太初期了 初期
“mấy dự án này đều quá sơ khai Sơ khai”
LINE 0314:16
yǒu méi yǒu nà zhǒng wán chéng dù bǐ jiào gāo yì diǎn de
有没有那种 完成度比较高一点的
“Có loại nào mà hoàn thiện cao hơn một chút không”
Show Information