Cách dùng "不是有的是卖果盘的吗" (bú shì yǒu de shì mài guǒ pán de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是有的是卖果盘的吗
chẳng phải thiếu gì chỗ bán đĩa hoa quả hay sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
nà那
gē歌
wǔ舞
tīng厅
hái还
yǒu有
xǐ洗
yù浴
zhōng中
xīn心
“Mấy chỗ vũ trường hay trung tâm tắm hơi đó,”
LINE 0208:03
PLAYING SCENEbú不
shì是
yǒu有
de的
shì是
mài卖
guǒ果
pán盘
de的
ma吗
“chẳng phải thiếu gì chỗ bán đĩa hoa quả hay sao?”
LINE 0308:04
nǐ你
kàn看
nǐ你
zhè这
shì事
bàn办
de的
“Xem anh làm cái gì vậy không biết.”
Show Information