Cách dùng "反正闲着也是闲着" (fǎn zhèng xián zhe yě shì xián zhe) trong hội thoại tiếng Trung
反正闲着也是闲着
Đằng nào cũng rảnh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:08
tā他
lái来
zhī之
qián前
wǒ我
jiù就
gǎo搞
dìng定
le了
“trước khi anh ấy đến là tôi xong rồi.”
LINE 0212:10
PLAYING SCENEfǎn反
zhèng正
xián闲
zhe着
yě也
shì是
xián闲
zhe着
“Đằng nào cũng rảnh,”
LINE 0312:12
fēn分
sàn散
yī一
xià下
zhù注
yì意
lì力
bei呗
“tranh thủ cho khuây khỏa vậy thôi.”
Show Information