Cách dùng "他来之前我就搞定了" (tā lái zhī qián wǒ jiù gǎo dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

láizhīqiánjiùgǎodìngle

trước khi anh ấy đến là tôi xong rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
jiù
zhè
diǎn
huó

Chút việc này thôi,

LINE 0212:08
PLAYING SCENE
lái
zhī
qián
jiù
gǎo
dìng
le

trước khi anh ấy đến là tôi xong rồi.

LINE 0312:10
fǎn
zhèng
xián
zhe
shì
xián
zhe

Đằng nào cũng rảnh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp12:08
TMDB ID278868