Cách dùng "他来之前我就搞定了" (tā lái zhī qián wǒ jiù gǎo dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
他来之前我就搞定了
trước khi anh ấy đến là tôi xong rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
jiù就
zhè这
diǎn点
huó活
“Chút việc này thôi,”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEtā他
lái来
zhī之
qián前
wǒ我
jiù就
gǎo搞
dìng定
le了
“trước khi anh ấy đến là tôi xong rồi.”
LINE 0312:10
fǎn反
zhèng正
xián闲
zhe着
yě也
shì是
xián闲
zhe着
“Đằng nào cũng rảnh,”
Show Information