Cách dùng "我身份证丢了" (wǒ shēn fèn zhèng diū le) trong hội thoại tiếng Trung
我身份证丢了
Con làm mất chứng minh thư rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
zěn怎
me么
le了
“Chuyện gì vậy?”
LINE 0220:25
PLAYING SCENEwǒ我
shēn身
fèn份
zhèng证
diū丢
le了
“Con làm mất chứng minh thư rồi.”
LINE 0320:29
shēn身
fèn份
zhèng证
diū丢
le了
jiù就
yào要
bào报
jǐng警
a啊
“Mất chứng minh thư mà phải báo cảnh sát à?”
Show Information