Cách dùng "我已经没事了" (wǒ yǐ jīng méi shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经没事了
Tôi ổn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
míng明
tiān天
zài再
shuō说
“Để mai nói sau”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
méi没
shì事
le了
“Tôi ổn rồi”
LINE 0309:27
nín您
shì是
yǒu有
shén什
me么
xīn新
fā发
xiàn现
“Anh có phát hiện gì mới không?”
Show Information