Cách dùng "我这次肯定不会再回来了" (wǒ zhè cì kěn dìng bú huì zài huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我这次肯定不会再回来了
Lần này tôi chắc chắn sẽ không quay lại nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:44
fàng放
xīn心
“Yên tâm”
LINE 0217:46
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
cì次
kěn肯
dìng定
bú不
huì会
zài再
huí回
lái来
le了
“Lần này tôi chắc chắn sẽ không quay lại nữa”
LINE 0318:10
shī师
fù傅
“Anh tài ơi”
Show Information