Cách dùng "会 会 你 你确定你会" (huì huì nǐ nǐ què dìng nǐ huì) trong hội thoại tiếng Trung
会 会 你 你确定你会
Vâng, tôi biết rồi. Cậu biết thật không đấy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都给你调好了 你一会儿摁一下这个 就可以了 | wǒ dōu gěi nǐ diào hǎo le nǐ yī huì er èn yī xià zhè ge jiù kě yǐ le | Tôi đã chỉnh sẵn rồi. Lát nữa ấn nút này là được. |
| 2▶ | 会 会 你 你确定你会 | huì huì nǐ nǐ què dìng nǐ huì | Vâng, tôi biết rồi. Cậu biết thật không đấy? |
| 3 | 会 | huì | Tôi làm được. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wǒ méi bié de yì si duō dài jǐ tiān aTôi không có ý gì đâu. Cứ ở lại chơi thêm mấy ngày đi.

HSK 2
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ diào hǎo le nǐ yī huì er èn yī xià zhè ge jiù kě yǐ leTôi đã chỉnh sẵn rồi. Lát nữa ấn nút này là được.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào tā zhè me zhǔ dòng a rén dào zhōng nián le hái zhè me yǒng gǎnKhông ngờ chú ấy chủ động như vậy. Đã trung tuổi rồi mà còn dũng cảm quá.

HSK 4
0:03s

