Cách dùng "火车票钱 我包了" (huǒ chē piào qián wǒ bāo le) trong hội thoại tiếng Trung
火车票钱 我包了
Tiền vé tàu hỏa tôi bao hết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
nà那
wǒ我
zài再
gào告
sù诉
nǐ你
men们
“Vậy tôi nói thêm cho mọi người biết.”
LINE 0208:19
PLAYING SCENEhuǒ chē piào qián wǒ bāo le
火车票钱 我包了
“Tiền vé tàu hỏa tôi bao hết.”
LINE 0308:24
xiàn zài dà jiā huo er bù dōu yǒu zhè ge shēn fèn zhèng le ba dōu bàn hǎo le ba
现在大家伙儿不都有这个 身份证了吧 都办好了吧
“Bây giờ mọi người đều có chứng minh thư cả rồi chứ? Làm xong hết rồi phải không?”
Show Information