Cách dùng "不是我啊 我刚恢复单身" (bú shì wǒ a wǒ gāng huī fù dān shēn) trong hội thoại tiếng Trung

shìa gānghuīdānshēn

Không phải tôi nhé, tôi vừa độc thân trở lại xong.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:54
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您好 打扰一下 哪位女士的鲜花nín hǎo dǎ rǎo yī xià nǎ wèi nǚ shì de xiān huāXin chào, làm phiền một chút. Hoa tươi của chị nào đây ạ?
2不是我啊 我刚恢复单身bú shì wǒ a wǒ gāng huī fù dān shēnKhông phải tôi nhé, tôi vừa độc thân trở lại xong.
3你 你上面没写名字吗nǐ nǐ shàng miàn méi xiě míng zì maTrên... trên đó không viết tên à?

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
真不好意思 快擦擦 没事
HSK 2
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī kuài cā cā méi shìXin lỗi nhiều, mau lau này. Không sao.

五根小黄鱼卖给我 不卖 你不卖我就一直跟着你
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

反正你跟着我 你也死不了 有没有戒指都一样 你
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...