Cách dùng "陈雪梅 你冷静一点" (chén xuě méi nǐ lěng jìng yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

chénxuěméi lěngjìngdiǎn

Trần Tuyết Mai, cô bình tĩnh lại đã.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:33
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走 徐秀珍zǒu xú xiù zhēn- Đi. - Từ Tú Trân.
2陈雪梅 你冷静一点chén xuě méi nǐ lěng jìng yì diǎnTrần Tuyết Mai, cô bình tĩnh lại đã.
3不是 咱们有话好好说bú shì zán men yǒu huà hǎo hǎo shuōNày, có gì chúng ta nói chuyện tử tế.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
真不好意思 快擦擦 没事
HSK 2
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī kuài cā cā méi shìXin lỗi nhiều, mau lau này. Không sao.

五根小黄鱼卖给我 不卖 你不卖我就一直跟着你
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

反正你跟着我 你也死不了 有没有戒指都一样 你
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...