Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "但我还爱着你" (dàn wǒ hái ài zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

但我还爱着你

dàn wǒ hái ài zhe nǐ

nhưng anh vẫn còn yêu em.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:34
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1孝柔xiào róuHiếu Nhu,
2但我还爱着你dàn wǒ hái ài zhe nǐnhưng anh vẫn còn yêu em.
3我没办法向前看wǒ méi bàn fǎ xiàng qián kànAnh không thể nhìn về phía trước được.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 4 of 7)
我没办法向前看
HSK 3
0:03s
wǒ méi bàn fǎ xiàng qián kànAnh không thể nhìn về phía trước được.
短短这几天时间你可以都放下
HSK 1
0:03s
duǎn duǎn zhè jǐ tiān shí jiān nǐ kě yǐ dōu fàng xiàem có thể buông bỏ hết trong vài ngày ngắn ngủi ư?
但放不下也没有关系啊
HSK 3
0:03s
dàn fàng bù xià yě méi yǒu guān xì aNhưng không buông bỏ được cũng đâu có sao.
我决定不再爱你了
HSK 3
0:03s
wǒ jué dìng bù zài ài nǐ leTôi quyết định không yêu anh nữa
有没有甜品搭子来试试
HSK 5
0:03s
yǒu méi yǒu tián pǐn dā zi lái shì shìCó cạ đồ ngọt nào đến thử không?
恭喜突破了创作瓶颈 加油
HSK 7
0:03s
gōng xǐ tū pò le chuàng zuò píng jǐng jiā yóuChúc mừng đã vượt qua bế tắc trong sáng tạo nhé, cố lên.
我猜名如其人 恭喜你找回自己
HSK 5
0:03s
wǒ cāi míng rú qí rén gōng xǐ nǐ zhǎo huí zì jǐTôi đoán cái tên cũng như người, chúc mừng bồ tìm lại được chính mình nhé.
话说那个水管没问题了吧
HSK 1
0:03s
huà shuō nà ge shuǐ guǎn méi wèn tí le baNhân tiện, đường ống nước đó không còn vấn đề gì chứ?
想尝一下新品吗 我请客
HSK 3
0:03s
xiǎng cháng yī xià xīn pǐn ma wǒ qǐng kèMuốn nếm thử món mới không, tôi mời.
行 我高低尝尝
HSK 3
0:03s
xíng wǒ gāo dī cháng chángĐược, tôi nếm thử chút xem sao.
又是做新品 又是搞合作
HSK 5
0:03s
yòu shì zuò xīn pǐn yòu shì gǎo hé zuòVừa làm món mới, vừa đi hợp tác,
没办法 上海咖啡店太卷了
HSK 6
0:03s
méi bàn fǎ shàng hǎi kā fēi diàn tài juǎn leHết cách rồi, tiệm cà phê ở Thượng Hải cạnh tranh quá,
我要想把知名度打出去啊
HSK 3
0:03s
wǒ yào xiǎng bǎ zhī míng dù dǎ chū qù atôi muốn nâng cao độ nhận diện
我必须搞出一些新的花样
HSK 7
0:03s
wǒ bì xū gǎo chū yī xiē xīn de huā yàngthì bắt buộc phải làm ra vài ý tưởng mới.
觉得我在蹭你们店的热度 没有 没有
HSK 7
0:03s
jué de wǒ zài cèng nǐ men diàn de rè dù méi yǒu méi yǒucảm thấy tôi đang ké độ hot của cửa hàng các anh à? Làm gì có. Không phải.
非得来我家一趟 就为了说这事
HSK 7
0:03s
fēi děi lái wǒ jiā yī tàng jiù wèi le shuō zhè shìNhất định phải đến nhà tôi một chuyến chỉ để nói chuyện này à?
你投了钱的 当然得问问你的想法呀
HSK 5
0:03s
nǐ tóu le qián de dāng rán dé wèn wèn nǐ de xiǎng fǎ yaCậu có đầu tư tiền, đương nhiên phải hỏi ý kiến cậu rồi.
你绝食啊 这冰箱里连水都没有
HSK 4
0:03s
nǐ jué shí a zhè bīng xiāng lǐ lián shuǐ dōu méi yǒucậu tuyệt thực à? Sao tủ lạnh còn không có cả nước thế?
这倒是有个意外之喜
HSK 6
0:03s
zhè dǎo shì yǒu gè yì wài zhī xǐĐây lại là niềm vui bất ngờ này.
精神分裂 前两天跟鬼上身一样
HSK 7
0:03s
jīng shén fēn liè qián liǎng tiān gēn guǐ shàng shēn yī yàngtâm thần phân liệt, hai hôm trước như bị ma ám,