Cách dùng "看着对方傻笑" (kàn zhe duì fāng shǎ xiào) trong hội thoại tiếng Trung
看着对方傻笑
nhìn nhau cười ngốc nghếch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
dāng shí wǒ liǎ dōu jǐn zhāng dé shǒu xīn lǐ quán shì hàn
当时我俩 都紧张得手心里全是汗
“Khi đó hai ta căng thẳng đến mức tay đổ đầy mồ hôi,”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEkàn看
zhe着
duì对
fāng方
shǎ傻
xiào笑
“nhìn nhau cười ngốc nghếch.”
LINE 0320:19
wǒ我
xiǎng想
“Tôi nghĩ”
Show Information