Cách dùng "看着对方傻笑" (kàn zhe duì fāng shǎ xiào) trong hội thoại tiếng Trung
看着对方傻笑
nhìn nhau cười ngốc nghếch.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
20:16
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当时我俩 都紧张得手心里全是汗 | dāng shí wǒ liǎ dōu jǐn zhāng dé shǒu xīn lǐ quán shì hàn | Khi đó hai ta căng thẳng đến mức tay đổ đầy mồ hôi, |
| 2▶ | 看着对方傻笑 | kàn zhe duì fāng shǎ xiào | nhìn nhau cười ngốc nghếch. |
| 3 | 我想 | wǒ xiǎng | Tôi nghĩ |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
