Cách dùng "墨菲定律诚不欺我" (mò fēi dìng lǜ chéng bù qī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

fēidìngchéng

Định luật Murphy không lừa mình thật.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我给胡羞的填场票 是周日下午场wǒ gěi hú xiū de tián chǎng piào shì zhōu rì xià wǔ chǎngVé lấp chỗ tôi đưa cho Hồ Tu là vào chiều chủ nhật.
2墨菲定律诚不欺我mò fēi dìng lǜ chéng bù qī wǒĐịnh luật Murphy không lừa mình thật.
3你越不想见他 他就越要出现nǐ yuè bù xiǎng jiàn tā tā jiù yuè yào chū xiànMình càng không muốn gặp anh ta, anh ta lại càng xuất hiện.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
真不好意思 快擦擦 没事
HSK 2
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī kuài cā cā méi shìXin lỗi nhiều, mau lau này. Không sao.

五根小黄鱼卖给我 不卖 你不卖我就一直跟着你
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

反正你跟着我 你也死不了 有没有戒指都一样 你
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...