Cách dùng "收拾好你的东西搬走吧" (shōu shí hǎo nǐ de dōng xī bān zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung

shōushíhǎodedōng西bānzǒuba

thu xếp đồ đặc của anh rồi dọn đi đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我给你三天时间wǒ gěi nǐ sān tiān shí jiāntôi cho anh ba ngày,
2收拾好你的东西搬走吧shōu shí hǎo nǐ de dōng xī bān zǒu bathu xếp đồ đặc của anh rồi dọn đi đi.
3这顿我请zhè dùn wǒ qǐngBữa này tôi mời.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
真不好意思 快擦擦 没事
HSK 2
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī kuài cā cā méi shìXin lỗi nhiều, mau lau này. Không sao.

五根小黄鱼卖给我 不卖 你不卖我就一直跟着你
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

反正你跟着我 你也死不了 有没有戒指都一样 你
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...