Cách dùng "我给你三天时间" (wǒ gěi nǐ sān tiān shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我给你三天时间
tôi cho anh ba ngày,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:49
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 | zhè yàng | Thế này nhé, |
| 2▶ | 我给你三天时间 | wǒ gěi nǐ sān tiān shí jiān | tôi cho anh ba ngày, |
| 3 | 收拾好你的东西搬走吧 | shōu shí hǎo nǐ de dōng xī bān zǒu ba | thu xếp đồ đặc của anh rồi dọn đi đi. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
