Cách dùng "我决定不再爱你了" (wǒ jué dìng bù zài ài nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我决定不再爱你了
Tôi quyết định không yêu anh nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但放不下也没有关系啊 | dàn fàng bù xià yě méi yǒu guān xì a | Nhưng không buông bỏ được cũng đâu có sao. |
| 2▶ | 我决定不再爱你了 | wǒ jué dìng bù zài ài nǐ le | Tôi quyết định không yêu anh nữa |
| 3 | 你就什么都不是了 | nǐ jiù shén me dōu bú shì le | thì anh chẳng còn là gì hết. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
