Cách dùng "我没办法向前看" (wǒ méi bàn fǎ xiàng qián kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我没办法向前看
Anh không thể nhìn về phía trước được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:37
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我还爱着你 | dàn wǒ hái ài zhe nǐ | nhưng anh vẫn còn yêu em. |
| 2▶ | 我没办法向前看 | wǒ méi bàn fǎ xiàng qián kàn | Anh không thể nhìn về phía trước được. |
| 3 | 我们有那么多的过去 | wǒ men yǒu nà me duō de guò qù | Chúng ta từng trải qua nhiều chuyện cùng nhau như thế, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
